database management system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Một phần mềm hệ thống được thiết kế để tạo lập, duy trì, kiểm soát và cung cấp quyền truy cập vào một cơ sở dữ liệu điện tử. Nó đóng vai trò là giao diện giữa cơ sở dữ liệu, người dùng cuối và các ứng dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- MySQL and PostgreSQL are popular open-source database management systems. (MySQL và PostgreSQL là những hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến.)
- The company is upgrading its database management system to improve data security. (Công ty đang nâng cấp hệ quản trị cơ sở dữ liệu của mình để cải thiện bảo mật dữ liệu.)
- A robust database management system is essential for handling large volumes of transactions. (Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ là thiết yếu để xử lý khối lượng giao dịch lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "relational database management system (RDBMS)": hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ. Đây là một loại database management system phổ biến tổ chức dữ liệu thành các bảng có quan hệ với nhau.
- Oracle Database is a leading relational database management system. (Oracle Database là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
DBMS: Từ viết tắt thông dụng của "database management system".
- Knowledge of a DBMS is a key skill for backend developers. (Kiến thức về một DBMS là kỹ năng quan trọng cho các lập trình viên backend.)
Database manager: (1) Người quản lý cơ sở dữ liệu; (2) Đôi khi được dùng như một cách gọi khác cho database management system.
- Database system: Hệ thống cơ sở dữ liệu (có thể bao gồm cả phần mềm database management system, cơ sở dữ liệu và phần cứng).
Từ đồng nghĩa
- Data management software: Phần mềm quản lý dữ liệu.
- Database software: Phần mềm cơ sở dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho thuật ngữ kỹ thuật này)
Noun
- hệ quản trị cơ sở dữ liệu